CAS
9004-61-9
| Benzylsulfonyl D-Seryl Homophenylalanine Amidinobenzamide Acetate BENZYLSULFONYL D-SERYL HOMOPHENYLALANINE AMIDINOBENZAMIDE ACETATE | Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Benzylsulfonyl D-Seryl Homophenylalanine Amidinobenzamide Acetate | Hyaluronic Axit (HA) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Hyaluronic acid là một humectant đơn giản với cấu trúc polysaccharide, trong khi thành phần này là một peptide phức tạp. HA có khả năng giữ nước nhanh hơn nhưng không có khả năng điều hòa da như peptide này.