Beta-Methyl-Cyclododecaneethanol vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

118562-73-5

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Beta-Methyl-Cyclododecaneethanol

BETA-METHYL-CYCLODODECANEETHANOL

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtBeta-Methyl-CyclododecaneethanolAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm ấm áp, gỗ mộc tự nhiên
  • Cân bằng và làm phức tạp thêm hương thơm
  • Tăng độ bền của mùi hương trên da
  • Có tính fixative giúp kéo dài tuổi thọ của nước hoa
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây dị ứng thơm trên một số cá nhân
  • Có khả năng gây phototoxicity nếu tiếp xúc ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy