Beta-Pinenol vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

5947-36-4

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Beta-Pinenol

BETA-PINEN-3-OL

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtBeta-PinenolAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm gỗ, ấm áp, tự nhiên cho sản phẩm
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ giúp duy trì sức khỏe da
  • Tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác
  • Giúp tăng cảm nhận sản phẩm thông qua mùi dễ chịu
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Một số người có thể bị dị ứng với các chất thơm từ thiên nhiên
  • Không nên sử dụng trong vùng mắt
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy