Acetate Beta-Pinene-3-yl / Acetate của Beta-Pinene vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1078-95-1

CAS

78-70-6

Acetate Beta-Pinene-3-yl / Acetate của Beta-Pinene

BETA-PINEN-3-YL ACETATE

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtAcetate Beta-Pinene-3-yl / Acetate của Beta-PineneLinalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên và lâu trôi trong sản phẩm mỹ phẩm
  • Tạo cảm giác sảng khoái và thư giãn cho người sử dụng
  • Hòa trộn tốt với các thành phần khác để tăng cường hiệu ứng hương liệu
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ từ nguồn gốc pinene
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với linh dầu
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt, có thể gây kích ứng vùng mắt
  • Nên kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng rộng rãi, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Cả hai đều là thành phần hương liệu, nhưng LINALOOL có mùi hoa nhẹ nhàng hơn, trong khi Beta-Pinene-3-yl Acetate mang nốt gỗ ấm áp. Linalool có khả năng kháng khuẩn mạnh hơn.