Beta-Santalene vs Santalol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H24

Khối lượng phân tử

204.35 g/mol

CAS

511-59-1

Công thức phân tử

C15H24O

Khối lượng phân tử

220.35 g/mol

CAS

11031-45-1

Beta-Santalene

BETA-SANTALENE

Santalol

SANTALOL

Tên tiếng ViệtBeta-SantaleneSantalol
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm ấm áp, gỗ mộc đặc trưng của đàn hương
  • Tăng tính bền vững và độ sâu của hương thơm
  • Tương thích tốt với các thành phần hương thơm khác
  • Nguồn gốc tự nhiên, có thể từ gỗ đàn hương hoặc tổng hợp sinh học
  • Tạo hương thơm ấm áp, gỗ mộc tự nhiên giúp nâng cao trải nghiệm hương liệu
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm nhẹ hỗ trợ sức khỏe da
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm và kéo dài tuổi thọ hương liệu
  • Mang lại cảm giác thư giãn và làm dịu tâm trạng nhờ mùi hương thiên nhiên
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây dị ứng hoặc nhạy cảm da ở một số người, đặc biệt là da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đỏ da hoặc cảm giác rát nhẹ
  • Có khả năng gây độc tính cho các sinh vật biển trong môi trường nếu xả thải không xử lý

Nhận xét

Beta-santalene và santalol đều là thành phần chính của gỗ đàn hương. Santalol là một alcohol sesquiterpene với tính chất hơi cực tính hơn, trong khi beta-santalene là hydrocarbon tinh khiết với tính bay hơi cao hơn. Santalol mang lại hương ấm áp sâu hơn, còn beta-santalene tạo nốt hương sáng, cay nồng hơn.