Dimethicone Alkyl C10-28 vs 1,2-Hexanediol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Dimethicone Alkyl C10-28

BIS-C10-28 ALKYL DIMETHICONE

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Tên tiếng ViệtDimethicone Alkyl C10-281,2-Hexanediol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm lâu dài và giữ ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mại và tăng độ mịn cho da
  • Tạo lớp bảo vệ chống mất nước qua da
  • Cải thiện độ bóng tự nhiên và cảm giác sử dụng sản phẩm
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu dùng quá liều cao, gây cảm giác nặng nề
  • Một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy kích ứng nhẹ ở lần đầu sử dụng
  • Khó rửa sạch hoàn toàn nếu không dùng tẩy trang phù hợp
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức