Công thức phân tử
C22H47N3O2
Khối lượng phân tử
385.6 g/mol
CAS
17670-95-0
CAS
9067-32-7
| Bis-Caprylylaminoethyl Glycine BIS-CAPRYLYLAMINOETHYL GLYCINE | Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Bis-Caprylylaminoethyl Glycine | Natri Hyaluronate |
| Phân loại | Bảo quản | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều an toàn, nhưng Bis-Caprylylaminoethyl Glycine có phổ kháng khuẩn rộng hơn. Sodium benzoate hiệu quả hơn ở pH thấp trong các sản phẩm axit.