Bis(Glyceryl Dimethacrylate) Pyromellitate vs Camphor (Thảo não)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C32H34O16

Khối lượng phân tử

674.6 g/mol

CAS

148019-46-9

Công thức phân tử

C10H16O

Khối lượng phân tử

152.23 g/mol

CAS

464-49-3 / 76-22-2

Bis(Glyceryl Dimethacrylate) Pyromellitate

BIS(GLYCERYL DIMETHACRYLATE) PYROMELLITATE

Camphor (Thảo não)

CAMPHOR

Tên tiếng ViệtBis(Glyceryl Dimethacrylate) PyromellitateCamphor (Thảo não)
Phân loạiKhácHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngChe mùi
Lợi ích
  • Tăng độ bền và độ cứng của lớp sơn móng
  • Cải thiện độ bám dính và giảm tình trạng bong tróc
  • Tạo lớp bảo vệ linh hoạt, không dễ vỡ
  • Giúp kéo dài tuổi thọ của màu sơn móng
  • Tạo cảm giác mát lạnh nhẹ trên da, giúp làm dịu và tươi mát
  • Hoạt động như chất che phủ mùi hiệu quả, che giấu các mùi không mong muốn của công thức
  • Giúp cải thiện tính dẻo (plasticiser) của các công thức sáp và kem
  • Có tính kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp với da quanh móng
  • Cần tránh hít phải khí thải khi sơn hoặc làm khô
  • Không nên sử dụng lâu dài mà không cho móng được nghỉ
  • Có thể gây dị ứng ở người có da nhạy cảm
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Không nên sử dụng trong sản phẩm dành cho trẻ nhỏ hoặc vùng da nhạy cảm (mắt, miệng)
  • Camphor tổng hợp có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người; camphor tự nhiên an toàn hơn
  • EU hạn chế nồng độ camphor trong mỹ phẩm (thường dưới 3%)

Nhận xét

Camphor được sử dụng để cứng móng nhưng có mùi mạnh và có thể gây kích ứ; Bis(Glyceryl Dimethacrylate) Pyromellitate cung cấp tính năng tương tự nhưng ít gây kích ứ hơn.