Copolymer Tallow Amine Dilinoleic Acid/Ethylenediamine vs Copolymer Acrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

25133-97-5 / 25035-69-2 / 25212-88-8

Copolymer Tallow Amine Dilinoleic Acid/Ethylenediamine

BIS-HYDROGENATED TALLOW AMINE DILINOLEIC ACID/ETHYLENEDIAMINE COPOLYMER

Copolymer Acrylate

ACRYLATES COPOLYMER

Tên tiếng ViệtCopolymer Tallow Amine Dilinoleic Acid/EthylenediamineCopolymer Acrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da/tóc
  • Cải thiện độ ưỡn và mềm mại của công thức
  • Nâng cao độ bám dính và hiệu lực của sản phẩm
  • Cung cấp kết cấu mịn và cảm giác thoải mái khi sử dụng
  • Tạo lớp màng bảo vệ linh hoạt trên da
  • Cải thiện độ bền và khả năng bám dính của sản phẩm
  • Giảm hiện tượng tĩnh điện trên tóc
  • Tăng cường kết cấu và độ ổn định của công thức
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trên bề mặt da nếu không rửa sạch hoàn toàn, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng liên tục trên da mặt vì có thể gây cảm giác bí hoặc bóng dầu
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng nên test patch trước khi sử dụng rộng rãi
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Một số người có thể bị dị ứng với polymer tổng hợp

Nhận xét

Acrylates Copolymer là một polymer film-forming cơ bản, trong khi Bis-Hydrogenated Tallow Amine Dilinoleic Acid cung cấp tính năng bổ sung nhờ vào linoleic acid và hydrogenated tallow amine.