Bis-Isopropylacetomethyl Benzathine vs Natri Hyaluronate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C26H36N2O4
Khối lượng phân tử
440.6 g/mol
CAS
158069-88-6
CAS
9067-32-7
| Bis-Isopropylacetomethyl Benzathine BIS-ISOPROPYLACETOMETHYL BENZATHINE | Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Bis-Isopropylacetomethyl Benzathine | Natri Hyaluronate |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|