Bis(t-Butyl Benzoxazolyl) Thiophene vs Hyaluronic Axit (HA)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C26H26N2O2S
Khối lượng phân tử
430.6 g/mol
CAS
7128-64-5
CAS
9004-61-9
| Bis(t-Butyl Benzoxazolyl) Thiophene BIS(T-BUTYL BENZOXAZOLYL) THIOPHENE | Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Bis(t-Butyl Benzoxazolyl) Thiophene | Hyaluronic Axit (HA) |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |