Công thức phân tử
C25H54ClNO4
Khối lượng phân tử
468.2 g/mol
CAS
50744-86-0
Công thức phân tử
C25H54ClN
Khối lượng phân tử
404.2 g/mol
CAS
17301-53-0
| Stearammonium Chloride Hydroxyethyl BISHYDROXYETHYL DIHYDROXYPROPYL STEARAMMONIUM CHLORIDE | Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium) BEHENTRIMONIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Stearammonium Chloride Hydroxyethyl | Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium) |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 6/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là quat nhưng behentrimonium chloride có chuỗi hydrophobic dài hơn (behenic acid thay vì stearic acid). Behentrimonium chloride thường mạnh hơn và có xu hướng tích tụ nhiều hơn.