Borneolone vs Kẽm oxit

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H20O

Khối lượng phân tử

204.31 g/mol

CAS

2226-11-1

CAS

1314-13-2

Borneolone

BORNELONE

Kẽm oxit

ZINC OXIDE

Tên tiếng ViệtBorneoloneKẽm oxit
Phân loạiChống nắngHoạt chất
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngHấp thụ tia UVChất tạo màu, Bảo vệ da, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV
Lợi ích
  • Hấp thụ hiệu quả tia UV-B để bảo vệ da
  • Khả năng ổn định cao trong các công thức cosmetic
  • Ít gây kích ứng so với một số chất chống nắng hóa học khác
  • Tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác
  • Chống nắng phổ rộng hiệu quả với cả tia UVA và UVB
  • Làm dịu da viêm nhiễm và giảm kích ứng
  • An toàn cho da nhạy cảm và trẻ sơ sinh
  • Kiểm soát bã nhờn và se khít lỗ chân lông
Lưu ýAn toàn
  • Có thể để lại vệt trắng trên da khi dùng nồng độ cao
  • Khô da nếu sử dụng quá nhiều

Nhận xét

Borneolone (chất chống nắng hóa học) hoạt động khác với zinc oxide (vật lý), borneolone nhẹ hơn trên da nhưng cần áp dụng lại thường xuyên hơn