Nhựa cây Boswellia Serrata (Nhũ Hương) vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

97952-72-2

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Nhựa cây Boswellia Serrata (Nhũ Hương)

BOSWELLIA SERRATA GUM

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtNhựa cây Boswellia Serrata (Nhũ Hương)Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChe mùi, Tạo hương, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ, giúp giữ ẩm và cải thiện độ mịn da
  • Có tính chất chống viêm từ boswellic acids, hỗ trợ da nhạy cảm và da bị kích ứng
  • Cải thiện độ đàn hồi và tăng cường độ săn chắc của da
  • Tạo cảm giác mềm mượt và nuôi dưỡng cho da
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy