Bromothymol Blue (Chỉ thị màu Bromothymol) vs Natri Hyaluronate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C27H28Br2O5S

Khối lượng phân tử

624.4 g/mol

CAS

76-59-5

CAS

9067-32-7

Bromothymol Blue (Chỉ thị màu Bromothymol)

BROMOTHYMOL BLUE

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Tên tiếng ViệtBromothymol Blue (Chỉ thị màu Bromothymol)Natri Hyaluronate
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngChất tạo màuGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cung cấp màu sắc ổn định và hấp dẫn cho sản phẩm
  • Hoạt động như chỉ thị pH giúp theo dõi độ acid-base của công thức
  • Tăng tính thẩm mỹ và sự tin cậy của người dùng vào sản phẩm
  • Không ảnh hưởng tiêu cực đến các hoạt chất khác trong công thức
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Không phải là thành phần hoạt động, chỉ mang tính chất trang trí
  • Có khả năng gây dị ứng ở một số loại da nhạy cảm nhất định
  • Cần kiểm soát nồng độ chặt chẽ để tránh tác động không mong muốn
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu