Butoxyethanol (Ethylene Glycol Monobutyl Ether) vs Phenoxyethanol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H14O2
Khối lượng phân tử
118.17 g/mol
CAS
111-76-2
CAS
122-99-6
| Butoxyethanol (Ethylene Glycol Monobutyl Ether) BUTOXYETHANOL | Phenoxyethanol PHENOXYETHANOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butoxyethanol (Ethylene Glycol Monobutyl Ether) | Phenoxyethanol |
| Phân loại | Hương liệu | Bảo quản |
| EWG Score | 6/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 2/5 |
| Công dụng | Che mùi | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|