Butoxyethanol (Ethylene Glycol Monobutyl Ether) vs PROPYLENE GLYCOL
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H14O2
Khối lượng phân tử
118.17 g/mol
CAS
111-76-2
CAS
57-55-6
| Butoxyethanol (Ethylene Glycol Monobutyl Ether) BUTOXYETHANOL | PROPYLENE GLYCOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butoxyethanol (Ethylene Glycol Monobutyl Ether) | PROPYLENE GLYCOL |
| Phân loại | Hương liệu | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 6/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | — |
| Công dụng | Che mùi | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |