🧪
Chưa có ảnh
CAS
30600-43-2
CAS
122-99-6
| Copolymer Butyl Acrylate/Hydroxyethyl Methacrylate BUTYL ACRYLATE/HYDROXYETHYL METHACRYLATE COPOLYMER | Phenoxyethanol PHENOXYETHANOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Copolymer Butyl Acrylate/Hydroxyethyl Methacrylate | Phenoxyethanol |
| Phân loại | Khác | Bảo quản |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|