Butyl Ethyl Propanediol vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

115-84-4

Công thức phân tử

C10H20O3

Khối lượng phân tử

188.26 g/mol

CAS

1679-53-4

Butyl Ethyl Propanediol

BUTYL ETHYL PROPANEDIOL

Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

Tên tiếng ViệtButyl Ethyl PropanediolAxit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu cho da nhờ tính chất humectant mạnh
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và độ mềm mại của da
  • Tăng cường khả năng hấp thụ và penetration của các hoạt chất khác
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông, an toàn cho mọi loại da
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mượt da
  • Tăng cường chức năng rào chắn da
  • Có tính chất điều hòa nhẹ nhàng
  • Hỗ trợ độ đàn hồi da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Cần kiểm tra độ khả dụng với các da có tiền sử dị ứng
An toàn