Formate Butyle / Metanoate Butyle vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H10O2

Khối lượng phân tử

102.13 g/mol

CAS

592-84-7

CAS

59354-71-1

Formate Butyle / Metanoate Butyle

BUTYL FORMATE

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtFormate Butyle / Metanoate ButyleIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/103/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tự nhiên và dễ chịu với các note trái cây tươi
  • Giúp cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm mỹ phẩm
  • Hoạt động hiệu quả như một thành phần hòa trộn mùi hương
  • Giúp ổn định và kéo dài độ bền của mùi hương
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng cho làn da nhạy cảm, đặc biệt với nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm với hóa chất mùi hương tổng hợp
  • Dễ bay hơi, có thể gây khô da nếu sản phẩm không được công thức hóa phù hợp
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản