Butyl Hexanoate (Butyl Caproate) vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

626-82-4

CAS

59354-71-1

Butyl Hexanoate (Butyl Caproate)

BUTYL HEXANOATE

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtButyl Hexanoate (Butyl Caproate)Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu với mùi trái cây nhẹ nhàng
  • Giúp tạo độ bền của mùi hương trong các sản phẩm mỹ phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và độ hài lòng của người dùng
  • Hòa tan tốt trong các công thức dầu lẫn nước
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất thơm
  • Tiềm năng gây mẫn cảm tiếp xúc ở một tỷ lệ nhỏ người dùng
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản