Butylene Glycol vs Acrylate Hydroxypropyl (2-Hydroxypropyl Acrylate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

107-88-0

Công thức phân tử

C6H10O3

Khối lượng phân tử

130.14 g/mol

CAS

999-61-1; 25584-83-2

Butylene Glycol

BUTYLENE GLYCOL

Acrylate Hydroxypropyl (2-Hydroxypropyl Acrylate)

2-HYDROXYPROPYL ACRYLATE

Tên tiếng ViệtButylene GlycolAcrylate Hydroxypropyl (2-Hydroxypropyl Acrylate)
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất khác
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp bảo quản sản phẩm
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên da và tóc
  • Cải thiện độ bám và độ dính của sản phẩm
  • Giúp duy trì độ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân ngoài
  • Tăng cường độ bền màu và hiệu suất của các sản phẩm trang điểm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Sử dụng với nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Có tiềm năng gây dị ứng da ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Cần được sử dụng ở nồng độ thích hợp để tránh tác dụng phụ