Butylene Glycol vs Acrylate Hydroxypropyl (2-Hydroxypropyl Acrylate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
107-88-0
Công thức phân tử
C6H10O3
Khối lượng phân tử
130.14 g/mol
CAS
999-61-1; 25584-83-2
| Butylene Glycol BUTYLENE GLYCOL | Acrylate Hydroxypropyl (2-Hydroxypropyl Acrylate) 2-HYDROXYPROPYL ACRYLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butylene Glycol | Acrylate Hydroxypropyl (2-Hydroxypropyl Acrylate) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|