Butylene Glycol vs Acetate Dimethylcyclohexene Methyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

107-88-0

CAS

67634-25-7

Butylene Glycol

BUTYLENE GLYCOL

Acetate Dimethylcyclohexene Methyl

3,5-DIMETHYL-3-CYCLOHEXENE-1-METHYL ACETATE

Tên tiếng ViệtButylene GlycolAcetate Dimethylcyclohexene Methyl
Phân loạiDưỡng ẩmHương liệu
EWG Score1/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng daTạo hương
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất khác
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp bảo quản sản phẩm
  • Tạo mùi hương dễ chịu, giảm mùi hôi từ các thành phần khác
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Tăng tính ổn định của mùi hương theo thời gian
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Sử dụng với nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng gây dị ứng mùi hương ở một số người