Butylene Glycol vs Copolymer Acrylate/Laureth-25 Methacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

107-88-0

Butylene Glycol

BUTYLENE GLYCOL

Copolymer Acrylate/Laureth-25 Methacrylate

ACRYLATES/LAURETH-25 METHACRYLATE COPOLYMER

Tên tiếng ViệtButylene GlycolCopolymer Acrylate/Laureth-25 Methacrylate
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất khác
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp bảo quản sản phẩm
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu công thức
  • Tăng cảm giác mịn mượt khi thoa lên da
  • Giúp công thức ổn định trong quá trình lưu trữ
  • Không rít da hoặc gây căng khi khô
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Sử dụng với nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da
An toàn