Butylene Glycol vs Alpha-Ionol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

107-88-0

Công thức phân tử

C13H22O

Khối lượng phân tử

194.31 g/mol

CAS

25312-34-9

Butylene Glycol

BUTYLENE GLYCOL

Alpha-Ionol

ALPHA-IONOL

Tên tiếng ViệtButylene GlycolAlpha-Ionol
Phân loạiDưỡng ẩmHương liệu
EWG Score1/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng daTạo hương
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất khác
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp bảo quản sản phẩm
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu, nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Gia tăng giá trị cảm nhận và tính thẩm mỹ của công thức
  • Thành phần hương liệu ổn định, bền màu dưới tác động ánh sáng
  • Kích thích giác quan và tâm lý người dùng tích cực
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Sử dụng với nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da
  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây phản ứng quá mẫn cảm ở một số cá nhân nhạy cảm với hương liệu
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc viêm da ở những người có da rất nhạy cảm