Butylene Glycol vs Glyceryl Acetate (Glixerin Acetate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
107-88-0
Công thức phân tử
C5H10O4
Khối lượng phân tử
134.13 g/mol
CAS
26446-35-5
| Butylene Glycol BUTYLENE GLYCOL | Glyceryl Acetate (Glixerin Acetate) GLYCERYL ACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butylene Glycol | Glyceryl Acetate (Glixerin Acetate) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là humectant, nhưng Glyceryl Acetate có thêm tính chất emollient, trong khi Butylene Glycol nhẹ hơn và xuyên thấu nhanh hơn