Butylene Glycol vs Copolymer Styrene/VP (Styrene/VP Copolymer)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

107-88-0

🧪

Chưa có ảnh

CAS

25086-29-7

Butylene Glycol

BUTYLENE GLYCOL

Copolymer Styrene/VP (Styrene/VP Copolymer)

STYRENE/VP COPOLYMER

Tên tiếng ViệtButylene GlycolCopolymer Styrene/VP (Styrene/VP Copolymer)
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/103/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất khác
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp bảo quản sản phẩm
  • Tạo lớp màng bảo vệ lâu dài trên da, giúp sản phẩm bám dính tốt hơn
  • Làm mờ các khuyết điểm và tạo hiệu ứng pore-minimizing trên da
  • Cải thiện độ bền vững của trang điểm và sản phẩm styling, giảm phai màu
  • Tăng cảm giác mịn mà và độ ánh sáng của sản phẩm makeup
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Sử dụng với nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở người có da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao
  • Có khả năng tích tụ trên da nếu sản phẩm không được rửa sạch hoàn toàn
  • Một số người có thể gặp cảm giác khô hoặc thắt chặt da sau sử dụng lâu dài
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những cá nhân có da cực kỳ nhạy cảm