CAS
222722-18-1
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| C18-38 Alkyl Hydroxystearoyl Stearate C18-38 ALKYL HYDROXYSTEAROYL STEARATE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | C18-38 Alkyl Hydroxystearoyl Stearate | Dimethicone |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Dimethicone là một silicone tổng hợp, trong khi thành phần của chúng ta là ester tự nhiên. Dimethicone cho cảm giác mịn hơn nhưng không dưỡng ẩm, thành phần của chúng ta cân bằng cảm giác và khả năng dưỡng ẩm.