Camphor Benzalkonium Methosulfate vs Kẽm oxit

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C21H31NO5S

Khối lượng phân tử

409.5 g/mol

CAS

52793-97-2

CAS

1314-13-2

Camphor Benzalkonium Methosulfate

CAMPHOR BENZALKONIUM METHOSULFATE

Kẽm oxit

ZINC OXIDE

Tên tiếng ViệtCamphor Benzalkonium MethosulfateKẽm oxit
Phân loạiChống nắngHoạt chất
EWG Score2/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngKháng khuẩn, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UVChất tạo màu, Bảo vệ da, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV
Lợi ích
  • Bảo vệ toàn phổ UVA/UVB với hiệu quả cao
  • Tính kháng khuẩn giúp ngăn ngừa mụn và viêm da
  • Tính chất chống tĩnh điện làm da mềm mượt, không bết dính
  • Kết hợp đa chức năng giảm số lượng thành phần trong công thức
  • Chống nắng phổ rộng hiệu quả với cả tia UVA và UVB
  • Làm dịu da viêm nhiễm và giảm kích ứng
  • An toàn cho da nhạy cảm và trẻ sơ sinh
  • Kiểm soát bã nhờn và se khít lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng với da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Camphor có thể gây nóng rát nhẹ khi sử dụng lần đầu
  • Giới hạn sử dụng vì độ an toàn dài hạn chưa được nghiên cứu sâu rộng
  • Có thể để lại vệt trắng trên da khi dùng nồng độ cao
  • Khô da nếu sử dụng quá nhiều

Nhận xét

Zinc Oxide là UV filter vật lý (inorganic), an toàn cho mọi loại da nhưng dễ bị tẩy trôi. Camphor Benzalkonium là chemical filter, dính lâu hơn nhưng có thể kích ứng da nhạy cảm.