Ascorbate Caprylyl Glyceryl (Vitamin C ester) vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1359731-61-5

CAS

1120360-38-4

Ascorbate Caprylyl Glyceryl (Vitamin C ester)

CAPRYLYL 2-GLYCERYL ASCORBATE

3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE

Tên tiếng ViệtAscorbate Caprylyl Glyceryl (Vitamin C ester)3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoá, Giữ ẩmChống oxy hoá, Giữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do và stress môi trường
  • Tăng cường sản xuất collagen và cải thiện độ căng của da
  • Làm sáng da, giảm dấu hiệu lão hóa và đốm nâu
  • Giữ ẩm tự nhiên cho da, giảm mất nước qua bề mặt
  • Cung cấp hiệu quả chống oxy hóa mạnh mẽ từ Vitamin C
  • Ổn định hơn axit ascorbic nguyên chất, có thể bảo quản lâu hơn
  • Thẩm thấu tốt vào da nhờ chuỗi lauryl
  • Kích thích sản xuất collagen và cải thiện độ sáng da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm, đặc biệt khi sử dụng nồng độ cao
  • Hiệu quả có thể thấp hơn L-Ascorbic acid nguyên chất do cấu trúc ester
  • Cần bảo quản trong điều kiện khô và tránh ánh sáng để duy trì hiệu quả
  • Có thể gây mẫn cảm hoặc redness ở một số người trong thời gian đầu sử dụng
  • Nên sử dụng với kem chống nắng bởi Vitamin C có thể tăng độ nhạy với tia UV