Caprylyl Alcohol (Octanol) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H18O

Khối lượng phân tử

130.23 g/mol

CAS

111-87-5

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Caprylyl Alcohol (Octanol)

CAPRYLYL ALCOHOL

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtCaprylyl Alcohol (Octanol)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/105/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChe mùi, Tạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Che phủ mùi khó chịu (masking agent)
  • Tăng cảm nhận dễ chịu và bay hơi nhanh
  • Cải thiện sự thẩm thấu của các thành phần khác
  • Hoạt động như solvent cho các tinh dầu thiên nhiên
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm với nồng độ cao
  • Có tính bay hơi cao nên có thể làm khô da nếu dùng lâu dài
  • Có thể gây tiếp xúc dermatitis ở một số người
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ