Caprylyl Alcohol (Octanol) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H18O

Khối lượng phân tử

130.23 g/mol

CAS

111-87-5

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Caprylyl Alcohol (Octanol)

CAPRYLYL ALCOHOL

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtCaprylyl Alcohol (Octanol)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/104/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChe mùi, Tạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Che phủ mùi khó chịu (masking agent)
  • Tăng cảm nhận dễ chịu và bay hơi nhanh
  • Cải thiện sự thẩm thấu của các thành phần khác
  • Hoạt động như solvent cho các tinh dầu thiên nhiên
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm với nồng độ cao
  • Có tính bay hơi cao nên có thể làm khô da nếu dùng lâu dài
  • Có thể gây tiếp xúc dermatitis ở một số người
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy