Caprylyl Caprylate (Octyl Octanoate) vs Chiết xuất Rau má
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C16H32O2
Khối lượng phân tử
256.42 g/mol
CAS
2306-88-9
CAS
84696-21-9
| Caprylyl Caprylate (Octyl Octanoate) CAPRYLYL CAPRYLATE | Chiết xuất Rau má CENTELLA ASIATICA EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Caprylyl Caprylate (Octyl Octanoate) | Chiết xuất Rau má |
| Phân loại | Làm mềm | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da | Làm sạch, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |