CAS
187593-69-7
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Caprylyl Trimethicone CAPRYLYL TRIMETHICONE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Caprylyl Trimethicone | Dimethicone |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Dimethicone là silicone tuyến tính cổ điển với molecular weight cao hơn, dễ tạo lớp phủ trên da. Caprylyl Trimethicone có chuỗi caprylyl giúp thẩm thấu sâu hơn, cảm giác nhẹ nhàng hơn.