Carnitine Hydroxycitrate (L-Carnitine Hydroxycitrate) vs Axit 10-Hydroxy Stearic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H36O3

Khối lượng phân tử

300.5 g/mol

CAS

638-26-6

Carnitine Hydroxycitrate (L-Carnitine Hydroxycitrate)

CARNITINE HYDROXYCITRATE

Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

Tên tiếng ViệtCarnitine Hydroxycitrate (L-Carnitine Hydroxycitrate)Axit 10-Hydroxy Stearic
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tăng cường độ đàn hồi và sức sống của da
  • Hỗ trợ chuyển hóa lipid và sản sinh năng lượng tế bào
  • Giúp làm mịn và sáng da tổng thể
  • Cải thiện độ ẩm và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ tự nhiên của da
  • Giúp da mềm mại, mịn màng và có độ đàn hồi
  • Làm giảm mất nước qua biểu bì (TEWL)
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da cực kỳ nhạy cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Hiệu quả có thể thay đổi tùy theo hình thức và nồng độ sử dụng
  • Dữ liệu an toàn dài hạn trên con người còn hạn chế
An toàn