Công thức phân tử
C36H73NO5
Khối lượng phân tử
600.0 g/mol
Công thức phân tử
C63H125NO6
Khối lượng phân tử
992.7 g/mol
| Ceramide 6 II CERAMIDE 6 II | Ceramide 1 CERAMIDE 1 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ceramide 6 II | Ceramide 1 |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Ceramide 1 có chứa nhóm norbixinate, giúp tăng cường chức năng hàng rào lâu dài. Ceramide 6 II có khả năng thâm nhập nhanh hơn nhưng tác dụng có thể không bền lâu như Ceramide 1.