Muối Quaternary Ammonium của Protein Gạo Thủy Phân và Cetearamidoethyl Diethonium vs Dicaprate Hexanediyl 1,2

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H50O4

Khối lượng phân tử

426.7 g/mol

Muối Quaternary Ammonium của Protein Gạo Thủy Phân và Cetearamidoethyl Diethonium

CETEARAMIDOETHYL DIETHONIUM HYDROLYZED RICE PROTEIN

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

Tên tiếng ViệtMuối Quaternary Ammonium của Protein Gạo Thủy Phân và Cetearamidoethyl DiethoniumDicaprate Hexanediyl 1,2
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp phủ bảo vệ giúp giữ ẩm cho tóc và da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ bóng tự nhiên
  • Giảm tĩnh điện và khó chải chuốt
  • Tăng cường độ bền vững và sức khỏe của tóc
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại da
  • Tạo cảm giác mịn và êm ái khi sử dụng
  • Giúp giữ độ ẩm tự nhiên của da
  • Tương thích tốt với các thành phần hoạt chất khác
Lưu ý
  • Có thể để lại cảm giác nhớp nháp nếu sử dụng quá liều
  • Có khả năng tích tụ trên tóc với sử dụng dài hạn
  • Người da nhạy cảm nên thử patch test trước
An toàn