CAS
67762-27-0 / 8005-44-5
| Cetearyl Alcohol CETEARYL ALCOHOL | Glyceryl Dibehenate/Hydrogenated Rosinate (Hỗn hợp chất làm mềm da từ glycerin và rosin) GLYCERYL DIBEHENATE/HYDROGENATED ROSINATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cetearyl Alcohol | Glyceryl Dibehenate/Hydrogenated Rosinate (Hỗn hợp chất làm mềm da từ glycerin và rosin) |
| Phân loại | Làm mềm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |