Cetearyl Isononanoate (Ester Dầu Isononanoic C16-18) vs 1,2-Hexanediol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C25H50O2

Khối lượng phân tử

382.7 g/mol

CAS

111937-03-2

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Cetearyl Isononanoate (Ester Dầu Isononanoic C16-18)

CETEARYL ISONONANOATE

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Tên tiếng ViệtCetearyl Isononanoate (Ester Dầu Isononanoic C16-18)1,2-Hexanediol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và tăng cường độ mềm mại cho da mặt và cơ thể
  • Tạo lớp bảo vệ và giảm mất nước từ bề mặt da
  • Cải thiện kết cấu tóc, làm mềm và bóng mượt từ gốc đến ngọn
  • Tăng khả năng hấp thu của các hoạt chất khác, cải thiện hiệu quả công thức
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở những người da nhạy cảm hoặc có xu hướng mụn (comedogenic rating 2)
  • Hạn chế sử dụng cho da dầu nhạy cảm, nên kiểm tra patch test trước dùng toàn diện
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức