Ceteth-16 (Polyethylene Glycol Cetyl Ether) vs CETETH-20

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C56H114O21

Khối lượng phân tử

1123.5 g/mol

CAS

9004-95-9

CAS

9004-95-9

Ceteth-16 (Polyethylene Glycol Cetyl Ether)

CETETH-16

CETETH-20
Tên tiếng ViệtCeteth-16 (Polyethylene Glycol Cetyl Ether)CETETH-20
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả, tạo các công thức ổn định lâu dài
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da
  • Hỗ trợ tăng cường độ ẩm bằng cách giữ các thành phần phục vụ này trong công thức
  • An toàn cho các sản phẩm chuyên biệt, kể cả cho da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nhẹ ở nồng độ cao (trên 10%), đặc biệt với da rất nhạy cảm
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc với nồng độ không phù hợp
  • Tiềm năng dung hợp với các chất bảo quản có thể ảnh hưởng đến hiệu quả bảo quản
An toàn

Nhận xét

Ceteth-20 có 20 mol EO (cao hơn Ceteth-16), làm cho nó hydrophilic hơn. Ceteth-20 tốt hơn cho các công thức nhẹ, còn Ceteth-16 tốt hơn cho các emulsion dầy đặc hơn