Ceteth-16 (Polyethylene Glycol Cetyl Ether) vs CETETH-20
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C56H114O21
Khối lượng phân tử
1123.5 g/mol
CAS
9004-95-9
CAS
9004-95-9
| Ceteth-16 (Polyethylene Glycol Cetyl Ether) CETETH-16 | CETETH-20 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ceteth-16 (Polyethylene Glycol Cetyl Ether) | CETETH-20 |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Ceteth-20 có 20 mol EO (cao hơn Ceteth-16), làm cho nó hydrophilic hơn. Ceteth-20 tốt hơn cho các công thức nhẹ, còn Ceteth-16 tốt hơn cho các emulsion dầy đặc hơn