Ceteth-16 (Polyethylene Glycol Cetyl Ether) vs Polysorbate 80

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C56H114O21

Khối lượng phân tử

1123.5 g/mol

CAS

9004-95-9

CAS

9005-65-6

Ceteth-16 (Polyethylene Glycol Cetyl Ether)

CETETH-16

Polysorbate 80

POLYSORBATE 80

Tên tiếng ViệtCeteth-16 (Polyethylene Glycol Cetyl Ether)Polysorbate 80
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả, tạo các công thức ổn định lâu dài
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da
  • Hỗ trợ tăng cường độ ẩm bằng cách giữ các thành phần phục vụ này trong công thức
  • An toàn cho các sản phẩm chuyên biệt, kể cả cho da nhạy cảm
  • Nhũ hóa hiệu quả, ổn định công thức dầu và nước
  • Giúp tinh dầu phân tán đều trong nước mà không tách lớp
  • Tăng tính hòa tan của các thành phần hydrophobic
  • Cải thiện cảm giác và độ ẩm của sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng nhẹ ở nồng độ cao (trên 10%), đặc biệt với da rất nhạy cảm
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc với nồng độ không phù hợp
  • Tiềm năng dung hợp với các chất bảo quản có thể ảnh hưởng đến hiệu quả bảo quản
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là emulsifier nonionic an toàn, nhưng Ceteth-16 ổn định hơn trong các công thức chứa alcohol, trong khi Polysorbate 80 tốt hơn cho các dầu không phải là dầu thực vật