CETRIMONIUM CHLORIDE vs Cetrimonium Tosylate (Quaternary Ammonium Salt)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
112-02-7
Công thức phân tử
C26H49NO3S
Khối lượng phân tử
455.7 g/mol
CAS
138-32-9
| CETRIMONIUM CHLORIDE | Cetrimonium Tosylate (Quaternary Ammonium Salt) CETRIMONIUM TOSYLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | CETRIMONIUM CHLORIDE | Cetrimonium Tosylate (Quaternary Ammonium Salt) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Nhũ hoá, Chất bảo quản, Chất hoạt động bề mặt | Kháng khuẩn, Nhũ hoá, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất quaternary ammonium, nhưng Tosylate có anion lớn hơn (Tosylate vs Chloride), dẫn đến khả năng tích tụ thấp hơn và ít gây kích ứng hơn