Cetrimonium Tosylate (Quaternary Ammonium Salt) vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C26H49NO3S
Khối lượng phân tử
455.7 g/mol
CAS
138-32-9
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Cetrimonium Tosylate (Quaternary Ammonium Salt) CETRIMONIUM TOSYLATE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cetrimonium Tosylate (Quaternary Ammonium Salt) | Dimethicone |
| Phân loại | Tẩy rửa | Làm mềm |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Nhũ hoá, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Dimethicone là silicone tạo màng kỵ nước, trong khi Cetrimonium Tosylate là chất hoạt động bề mặt cationic. Chúng có cơ chế khác nhau và thường kết hợp tốt