CAS
36653-82-4
CAS
95461-65-7
| Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | Polyglyceryl-6 Stearate (Polyglyceryl-6 Stearat) POLYGLYCERYL-6 STEARATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) | Polyglyceryl-6 Stearate (Polyglyceryl-6 Stearat) |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt | Làm mềm da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất làm mềm da, nhưng Polyglyceryl-6 Stearate nhẹ hơn và có khả năng cấp ẩm tốt hơn nhờ thành phần glycerol.