CAS
36653-82-4
CAS
100358-63-2
| Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | Sucrose Ricinoleate SUCROSE RICINOLEATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) | Sucrose Ricinoleate |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt | Làm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cetyl Alcohol là một chất làm đặc, trong khi Sucrose Ricinoleate là nhũ hóa. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để tạo kết cấu kem tốt. Sucrose Ricinoleate cung cấp nhũ hóa tốt hơn trong khi Cetyl Alcohol giúp tăng độ sệt.