Chitosan Lactate (Muối Lactate của Chitosan) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H24N2O9

Khối lượng phân tử

340.33 g/mol

CAS

66267-50-6

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Chitosan Lactate (Muối Lactate của Chitosan)

CHITOSAN LACTATE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtChitosan Lactate (Muối Lactate của Chitosan)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ mạnh mẽ, tăng độ bền chắc cho tóc
  • Cải thiện độ bóng, mượt và độ dẻo dai của tóc
  • Có tính chất kháng khuẩn và chống viêm tự nhiên
  • An toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ýAn toàn
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương