Chitosan Lactate (Muối Lactate của Chitosan) vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H24N2O9

Khối lượng phân tử

340.33 g/mol

CAS

66267-50-6

CAS

9004-61-9

Chitosan Lactate (Muối Lactate của Chitosan)

CHITOSAN LACTATE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtChitosan Lactate (Muối Lactate của Chitosan)Hyaluronic Axit (HA)
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ mạnh mẽ, tăng độ bền chắc cho tóc
  • Cải thiện độ bóng, mượt và độ dẻo dai của tóc
  • Có tính chất kháng khuẩn và chống viêm tự nhiên
  • An toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ýAn toànAn toàn

Nhận xét

Hyaluronic acid tập trung vào giữ ẩm sâu bên trong da, còn chitosan lactate tạo lớp bảo vệ bên ngoài