CI 20040 (Tartrazine Yellow hay Amaranth Red) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C34H28Cl4N6O4

Khối lượng phân tử

726.4 g/mol

CAS

5979-28-2

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

CI 20040 (Tartrazine Yellow hay Amaranth Red)

CI 20040

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtCI 20040 (Tartrazine Yellow hay Amaranth Red)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/53/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Tạo màu sắc ổn định và bắt mắt cho sản phẩm
  • Có độ ổn định tốt dưới ánh sáng và tại các điều kiện lưu trữ khác nhau
  • Được phép sử dụng ở nồng độ an toàn theo quy định
  • Tăng tính thẩm mỹ và thu hút khách hàng
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Một số người có thể nhạy cảm với các chất nhuộm azo, gây kích ứng nhẹ hoặc phản ứng dị ứng
  • Có báo cáo về phản ứng giảm hoạt động của hệ thống miễn dịch ở những người nhạy cảm đặc biệt
  • Nên tránh sử dụng trên da bị kích ứng hoặc tổn thương
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương

Nhận xét

Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.