Chất màu vàng kim loại vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
7440-57-5
Công thức phân tử
C6H6O3
Khối lượng phân tử
126.11 g/mol
CAS
533-73-3
| Chất màu vàng kim loại CI 77480 | 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) 1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Chất màu vàng kim loại | 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 0/5 | 3/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.
So sánh thêm
Chất màu vàng kim loại vs micaChất màu vàng kim loại vs ci-77891-titanium-dioxideChất màu vàng kim loại vs ci-77499-iron-oxides-black1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs hydrogen-peroxide1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-sulfite1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-carbonate