Salicylate Hexenyl (loại cis) vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H16O3

Khối lượng phân tử

220.26 g/mol

CAS

65405-77-8

CAS

59354-71-1

Salicylate Hexenyl (loại cis)

CIS-3-HEXENYL SALICYLATE

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtSalicylate Hexenyl (loại cis)Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/103/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm xanh tươi, tự nhiên độc đáo cho sản phẩm
  • Giúp cải thiện mùi hương tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Tăng cảm giác sảng khoái và tỉnh táo khi sử dụng
  • Bền màu và ổn định trong các điều kiện lưu trữ bình thường
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc khi sử dụng nồng độ quá cao
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm với các thành phần hương liệu
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và vùng da rất mỏng manh
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản